trọng trấn

Học thuật
Thân thiện
trọng trấn

Một vị tướng trấn giữ trọng trấn ở vùng biên giới.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Trấn thủ nơi xung yếu: Chỉ hành động đóng quân, canh giữ bảo vệ một địa điểm tầm quan trọng chiến lược, thường một vùng biên giới hoặc cửa ngõ trọng yếu.
  2. Danh từ:

    • Địa phương vị trí xung yếu: Chỉ một khu vực, vùng đất vị trí địa quan trọng về mặt quân sự, chính trị hoặc kinh tế, cần được bảo vệ đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Nhà vua cử một viên tướng tài ba đi trọng trấn vùng biên ải. (Nhà vua phái một vị tướng tài giỏi đi trấn thủ nơi xung yếuvùng biên giới.)
    • Trong lịch sử, nhiều danh tướng đã được giao nhiệm vụ trọng trấn các vùng hiểm địa. (Trong lịch sử, nhiều vị tướng giỏi đã được giao nhiệm vụ trấn thủ các vùng đất hiểm yếu.)
  • Danh từ:

    • Thành Đông Quan xưa kia một trọng trấn của kinh thành. (Thành Đông Quan ngày trước một địa phương xung yếu của kinh đô.)
    • Vùng đất này từng được coi trọng trấn phía Nam, án ngữ con đường thương mại chính. (Vùng đất này từng được xem nơi xung yếuphía Nam, kiểm soát con đường thương mại chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giao trọng trấn": Giao nhiệm vụ trấn giữ nơi quan trọng.

    • Vua Thánh Tông giao trọng trấn vùng biên viễn cho các công thần. (Vua Thánh Tông giao nhiệm vụ trấn giữ vùng biên cương xa xôi cho các bề tôi công.)
  • "Đất trọng trấn": Vùng đất vị trí then chốt.

    • Đèo Hải Vân đất trọng trấn, phân chia hai miền. (Đèo Hải Vân vùng đất xung yếu, chia cắt hai miền.)
Biến thể từ gần giống
  • Trấn (động từ): Trấn giữ, cai quản một vùng.

    • Ông ấy được cử đi trấn nhậm một tỉnh miền núi. (Ông ấy được phái đi cai quản một tỉnh miền núi.)
  • Trấn áp (động từ): Dùng sức mạnh để dẹp yên, khống chế.

    • Nhà cầm quyền phải trấn áp cuộc nổi loạn. (Nhà cầm quyền phải dùng lực dẹp yên cuộc nổi loạn.)
  • Yếu địa (danh từ): Vị trí quan trọng, hiểm yếu (thường dùng trong quân sự).

    • Quân địch tập trung phòng thủ các yếu địa. (Quân địch tập trung phòng thủ các vị trí xung yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Trấn thủ (động từ): Đóng giữ, bảo vệ một vùng đất.
  • Yếu trấn (danh từ): Nơi trấn giữ quan trọng, đồn lũy then chốt.
  • Cửa ngõ (danh từ, nghĩa bóng): Vị trí then chốt, nơi ra vào quan trọng của một khu vực.
Lưu ý về sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng trong hiện tại: "Trọng trấn" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về bối cảnh lịch sử. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ như "vị trí chiến lược", "cửa ngõ then chốt" hoặc "địa bàn xung yếu" để diễn đạt ý tương tự.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, quân sự hoặc địa chính trị, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
trọng trấn

Một vị tướng trấn giữ trọng trấn ở vùng biên giới.

  1. 1. đg. Trấn thủ nơi xung yếu. 2. d. Địa phương vị trí xung yếu.